Trong thiết kế nội thất, gỗ tự nhiên không chỉ mang lại vẻ đẹp sang trọng và ấm cúng cho không gian sống mà còn có độ bền cao với tuổi thọ lâu dài. Tuy nhiên, trên thị trường hiện nay, có rất nhiều loại gỗ khác nhau nên việc lựa chọn loại gỗ phù hợp là điều không hề dễ dàng. Bài viết này của Nội thất Lam Sơn sẽ cung cấp đầy đủ các thông tin về các loại gỗ tự nhiên phổ biến hiện này cùng những ưu điểm và hạn chế của chúng, giúp bạn có thể lựa chọn được loại phù hợp nhất với mình.
1. Gỗ tự nhiên là gì?
Gỗ tự nhiên là loại gỗ được khai thác trực tiếp từ những cánh rừng tự nhiên hoặc rừng trồng. Sau khi thu hoạch, gỗ sẽ trải qua quá trình xử lý nghiêm ngặt nhằm loại bỏ tạp chất, tăng độ bền và ổn định trước khi đưa vào chế tác.
Đây là nguyên liệu quan trọng trong ngành sản xuất sản phẩm nội thất và đồ mỹ nghệ nhờ vào độ bền cao, đường vân đẹp và màu gỗ tự nhiên.
Gỗ tự nhiên sở hữu nhiều đặc tính nổi bật, giúp nó trở thành lựa chọn hàng đầu trong thiết kế và sản xuất đồ nội thất:
- Nhờ cấu trúc liên kết chắc chắn, gỗ tự nhiên có khả năng chịu lực tốt, ít bị cong vênh hay nứt gãy khi sử dụng lâu dài.
- Gỗ có sự thay đổi kích thước tùy theo điều kiện thời tiết. Vì vậy, trong quá trình gia công nội thất, thợ mộc thường áp dụng các kỹ thuật như cánh soi, cánh xẻ rãnh để tạo khe hở giúp gỗ “thở”, tránh tình trạng co ngót hoặc nứt nẻ.
- Cấu trúc thớ gỗ tự nhiên vô cùng bền vững, giúp sản phẩm có độ chắc chắn cao và thời gian sử dụng lâu dài.
- Mỗi loại gỗ tự nhiên có một kiểu vân riêng biệt, mang đến sự đa dạng về thẩm mỹ.
- Các loại gỗ tự nhiên thường mang màu trầm ấm, giúp không gian nội thất trở nên sang trọng và ấm áp hơn.
Với những ưu điểm trên, gỗ tự nhiên đã và đang trở thành một vật liệu có giá trị kinh tế cao. Loại gỗ này là lựa chọn tối ưu cho những ai yêu thích sự tinh tế và sang trọng trong thiết kế nội thất.
2. Ưu điểm và hạn chế của gỗ tự nhiên
Gỗ tự nhiên được yêu thích bởi chúng có nhiều ưu điểm về màu sắc, độ bền và tính ứng dụng. Tuy nhiên, vẫn có những mặt hạn chế khiến nhiều người phân vân khi đưa ra quyết định sử dụng gỗ tự hay gỗ công nghiệp khi thiết kế và thi công nội thất.
2.1. Ưu điểm của gỗ tự nhiên
Gỗ tự nhiên được đánh giá cao nhờ những ưu điểm vượt trội.
- Nhờ kết cấu liên kết chặt chẽ, sản phẩm làm từ gỗ tự nhiên có khả năng chịu lực tốt, không bị ăn mòn hay hư hỏng trong môi trường ẩm ướt. Nếu được xử lý gỗ kỹ lưỡng, gỗ tự nhiên còn có khả năng chống thấm nước, không bị cong vênh hay biến dạng.
- Mỗi loại gỗ có một đường vân và màu sắc riêng biệt, mang lại sự sang trọng, ấm cúng cho không gian nội thất.
- Gỗ tự nhiên có độ dẻo dai tốt, giúp thợ mộc dễ dàng tạo hình thành nhiều kiểu dáng, chi tiết phức tạp mà gỗ công nghiệp khó có thể thực hiện.
- Khi được xử lý đúng kỹ thuật, gỗ tự nhiên có khả năng chống ẩm, chống mối mọt và bền bỉ theo thời gian, giúp sản phẩm có tuổi thọ cao hơn so với các vật liệu khác.
2.2. Nhược điểm của gỗ tự nhiên
Bên cạnh những ưu điểm nổi bật, gỗ tự nhiên cũng có một số hạn chế mà bạn cần lưu ý như sau:
- Do nguồn cung ngày càng khan hiếm và quy trình chế tác thường được thực hiện thủ công, sản phẩm từ gỗ tự nhiên có giá thành cao hơn so với gỗ công nghiệp.
- Sau một thời gian sử dụng, gỗ tự nhiên có thể bị cong vênh hoặc co ngót, đặc biệt khi không được xử lý đúng cách.
3. Nên chọn gỗ tự nhiên hay gỗ công nghiệp
Việc lựa chọn giữa gỗ tự nhiên và gỗ công nghiệp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nhu cầu sử dụng, ngân sách và phong cách nội thất mong muốn. Mỗi loại gỗ đều có ưu, nhược điểm riêng, phù hợp với từng đối tượng khác nhau.
- Nếu bạn muốn một không gian nội thất cao cấp, sang trọng và bền bỉ theo thời gian, gỗ tự nhiên là lựa chọn lý tưởng.
- Nếu bạn cần một giải pháp tiết kiệm chi phí, phù hợp với phong cách trẻ trung, hiện đại và linh hoạt, gỗ công nghiệp sẽ là lựa chọn tối ưu.
Tùy theo mục đích sử dụng và ngân sách, bạn có thể cân nhắc để chọn loại gỗ phù hợp nhất với nhu cầu của mình.
4. Các loại gỗ tự nhiên phổ biến và bền nhất hiện nay
Hiện nay, có nhiều loại gỗ tự nhiên được ưa chuộng trong sản xuất các đồ nội thất nhờ vào độ bền cao, vẻ đẹp tự nhiên và khả năng chống chịu tốt với môi trường. Dưới đây là một số loại gỗ tự nhiên nhận được nhiều sự quan tâm:
4.1. Gỗ óc chó
Gỗ óc chó là một trong những loại gỗ tự nhiên cao cấp, thuộc nhóm gỗ quý hiếm và được nhập khẩu chủ yếu từ Bắc Mỹ.
- Gỗ óc chó có khối lượng trung bình khoảng 609 kg/m³ và độ cứng đạt 4.492N.
- Gỗ óc chó có khả năng chịu lực tốt, bền bỉ theo thời gian.
- Gỗ không bị cong vênh, co ngót, nứt nẻ hay mối mọt, giúp sản phẩm nội thất luôn giữ được vẻ đẹp hoàn hảo dù sử dụng trong thời gian dài.
Gỗ óc chó có tông màu tự nhiên sang trọng với dát gỗ màu trắng kem và tâm gỗ dao động từ nâu nhạt đến nâu socola. Nhờ đặc điểm này, mỗi sản phẩm từ gỗ óc chó đều mang nét riêng biệt, độc đáo và đẳng cấp.
Với độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và tính thẩm mỹ vượt trội, gỗ óc chó được ưa chuộng trong thiết kế nội thất cao cấp. Loại gỗ này thường được sử dụng để chế tác bàn ghế, giường ngủ, tủ quần áo, cửa gỗ, sàn gỗ và các món đồ trang trí mang phong cách sang trọng,…
Giá của gỗ óc chó trên thị trường hiện nay dao động khoảng 20.000.000 VNĐ – 24.000.000 VNĐ / m3.
4.2. Gỗ xoan đào
Gỗ xoan đào là một trong những loại gỗ tự nhiên được nhập khẩu chủ yếu từ Lào và Campuchia.
- Gỗ có màu sắc nâu vàng đến nâu đỏ đặc trưng với đường vân lồng vào nhau, đôi khi tạo thành các họa tiết lượn sóng đẹp mắt.
- Xoan đào là loại gỗ tự nhiên mang vẻ ngoài sang trọng và bề mặt gỗ mịn.
- Tỏa ra hương thơm tự nhiên, tạo cảm giác dễ chịu khi sử dụng.
Với trọng lượng khoảng 670kg/m³, gỗ xoan đào có độ cứng chắc cao, khả năng chịu lực, chịu nhiệt và chịu nước tốt. Khi được xử lý đúng kỹ thuật, gỗ có thể hạn chế tối đa tình trạng nứt nẻ, cong vênh, giúp sản phẩm có tuổi thọ lâu dài.
Chính vì những ưu điểm này, gỗ xoan đào trở thành một trong những lựa chọn hàng đầu trong sản xuất nội thất như bàn ghế, giường tủ, cửa gỗ, kệ trang trí,…
Giá gỗ xoan đào hiện nay vào khoảng 7.000.000 VNĐ – 10.000.000 VNĐ / m3.
4.3. Gỗ sồi
Gỗ sồi là một trong những loại gỗ tự nhiên cao cấp, thường được sử dụng để sản xuất nội thất. Có hai loại gỗ sồi phổ biến nhất là gỗ sồi Nga và gỗ sồi Mỹ, cả hai đều có giá thành tương đối cao do được nhập khẩu từ nước ngoài.
Ưu điểm của gỗ sồi:
- Gỗ sồi có độ bền cao, chịu được va đập mạnh, phù hợp để làm các sản phẩm nội thất có tuổi thọ lâu dài.
- Dễ uốn cong bằng hơi nước, tạo ra nhiều kiểu dáng nội thất độc đáo.
- Gỗ sồi có hai dạng vân đặc trưng là vân sọc và vân núi, kết hợp với dát gỗ màu vàng nhạt, giúp dễ dàng sơn phủ màu sáng hoặc tối theo sở thích.
- Gỗ sồi có độ bền cao trong điều kiện thời tiết ẩm, ít bị cong vênh, nứt nẻ, co ngót và kháng mối mọt tốt. Điều này giúp gỗ thích nghi với khí hậu Việt Nam, đặc biệt là môi trường nóng ẩm.
Tuy nhiên, quá trình xử lý loại gỗ nhiều thường tốn nhiều thời gian. Bên cạnh đó, do được trồng ở nhiều khu vực khác nhau trên thế giới nên chất lượng gỗ không đồng đều.
Với những ưu điểm vượt trội cùng với màu sắc và vân gỗ đẹp mắt, gỗ sồi là lựa chọn tuyệt vời cho các sản phẩm nội thất từ bàn ghế, giường tủ, sàn gỗ,…
Trên thị trường hiện nay, giá gỗ sồi dao động khoảng 10.000.000 VNĐ – 14.000.000 VNĐ / m3.
4.4. Gỗ Lim
Gỗ Lim là một trong bốn loại gỗ tứ thiết (Lim, Sến, Trắc, Gụ), được đánh giá cao nhờ vào độ cứng chắc và khả năng chịu lực tốt.
Ưu điểm của gỗ Lim:
- Độ cứng cao, chắc chắn, nặng, khó bị tác động bởi ngoại lực.
- Không bị mối mọt tấn công, giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.
- Màu sắc đẹp, từ nâu đến nâu thẫm, tạo vẻ sang trọng.
- Vân gỗ dạng xoắn độc đáo, nếu để lâu hoặc ngâm dưới bùn, mặt gỗ sẽ chuyển thành màu đen tự nhiên.
Nhược điểm của gỗ Lim:
- Giá thành cao, thậm chí đắt hơn cả gỗ Hương và gỗ Pơ Mu.
- Số lượng khan hiếm, người tiêu dùng dễ mua phải hàng giả hoặc gỗ kém chất lượng.
Nhờ vào độ bền cao, gỗ Lim được sử dụng rộng rãi trong làm cột nhà, sàn gỗ, cầu thang, cửa gỗ và các công trình kiến trúc cổ. Giá của gỗ Lim trên thị trường hiện nay rơi vào khoảng 15.000.000 VNĐ – 19.000.000 VNĐ / m3.
4.5. Gỗ thông
Gỗ thông có thân tròn đều, thớ gỗ thẳng, bề mặt mịn với màu sắc từ vàng nâu đến đỏ nhạt. Loại gỗ này có vân rõ nét, nhiều lõi gỗ lớn nhỏ tạo nên vẻ đẹp tự nhiên, rất được ưa chuộng trong sản xuất nội thất.
Với chất lượng bền đẹp, giá thành hợp lý và khả năng khai thác bền vững, gỗ thông là lựa chọn phổ biến cho nhiều gia đình. Dù được trồng nhiều ở Việt Nam nhưng do công nghệ tách nhựa chưa phát triển nên phần lớn gỗ thông vẫn phải nhập khẩu.
Giá của gỗ thông rơi vào khoảng 4.000.000 VNĐ – 6.000.000 VNĐ / m3.
4.6. Gỗ cao su
Gỗ cao su là một loại gỗ cứng với độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và giá thành rẻ. Nhờ được khai thác từ rừng cây cao su sau khi hết chu kỳ lấy mủ, loại gỗ này trở thành nguồn nguyên liệu dồi dào và bền vững. Hiện nay, gỗ cao su là một trong những loại gỗ xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.
Gỗ cao su có nhiều ưu điểm nổi bật như bền bỉ, dẻo dai, không thấm nước, thân thiện với môi trường và giá thành phải chăng. Tuy nhiên, do là gỗ ghép từ nhiều thanh gỗ nhỏ, màu sắc và vân gỗ có thể không đồng nhất.
Gỗ cao su được ứng dụng rộng rãi trong thiết kế nội thất như bàn làm việc, kệ sách, giường ngủ, tủ quần áo và nhiều sản phẩm trang trí khác.
Giá của gỗ cao su hiện nay dao động khoảng 4.500.000 VNĐ – 6.500.000 VNĐ / m3.
4.7. Gỗ keo
Gỗ keo là loại gỗ được khai thác từ cây keo – một loài cây thuộc họ Đậu, có tốc độ sinh trưởng nhanh và được trồng phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới. Tại Việt Nam, gỗ keo được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất nội thất, làm ván sàn, thớt gỗ và nguyên liệu giấy nhờ vào tính chất bền bỉ và giá thành hợp lý.
Gỗ keo có giác lõi phân biệt rõ ràng, vân gỗ màu vàng trắng và độ ẩm của gỗ tươi dao động từ 45-60%. Nhờ những đặc tính này, gỗ keo được đánh giá là một loại gỗ có chất lượng ổn định, phù hợp để sản xuất đồ dùng gia đình và các sản phẩm công nghiệp.
Giá của gỗ keo: 1.000.000 VNĐ đến 8.000.000 VNĐ / m3.
4.8. Gỗ Chò Chỉ
Gỗ Chò Chỉ là loại gỗ tự nhiên có màu sắc độc đáo, đặc trưng với phần thịt vỏ màu vàng pha chút hồng, tỏa ra mùi hương dịu nhẹ. Lõi gỗ có màu nâu sẫm, giác gỗ màu vàng nhạt, tạo sự tương phản tự nhiên.
Ưu điểm của gỗ Chò Chỉ:
- Vân gỗ đẹp, có mật độ vừa phải, giúp tạo nên bề mặt thẩm mỹ cao khi gia công.
- Hương thơm dịu nhẹ, mang lại cảm giác dễ chịu khi sử dụng trong nội thất.
- Độ ổn định cao, ít bị cong vênh hoặc thay đổi hình dáng theo thời gian.
- Chế biến gỗ dễ dàng, phù hợp cho nhiều công trình nội thất khác nhau.
Nhược điểm của gỗ Chò Chỉ:
- Gỗ có nhiều bì, ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ nếu không được xử lý đúng cách.
- Dễ bị nứt dăm dọc thân, cần có phương pháp xử lý phù hợp trước khi đưa vào sử dụng.
Nhờ những đặc tính này, gỗ Chò Chỉ thường được sử dụng để sản xuất sản phẩm nội thất, cửa gỗ, sàn gỗ và các sản phẩm thủ công mỹ nghệ.
Giá gỗ Chò Chỉ: 5.000.000 VNĐ – 16.000.000 VNĐ / m3
4.9. Gỗ xà cừ Tây Ấn
Gỗ Xà Cừ Tây Ấn còn được gọi là dái ngựa hoặc nhạc ngựa, là một loại gỗ tự nhiên có giá thành rẻ, phù hợp với nhiều đối tượng người dùng.
Đây là loại gỗ có chất lượng trung bình, chủ yếu được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất rời và có khả năng di chuyển như tủ hồ sơ, bàn ghế, giường, giá sách.
Loại gỗ này có giá thành hợp lý, dễ gia công, nhẹ, dễ dàng di chuyển. Tuy nhiên, gỗ khá mềm, thớ thịt không chắc nên khó làm các sản phẩm chịu lực cao. Khi sản xuất loại gỗ này, cần xử lý kỹ càng để tránh tình trạng rút nước, gây cong vênh.
Giá của gỗ xà cừ Tây Ấn: 3.000.000 VNĐ – 25.000.000 VNĐ / m3.
4.10. Gỗ căm xe
Gỗ căm xe là một loại gỗ quý thuộc nhóm II, cùng nhóm với các loại gỗ như Táu, Nghiến, Lim xanh, Kiền Kiền.
Gỗ căm xe nổi bật với độ cứng, độ bền cao, khả năng chịu lực tốt. Khi mới khai thác, gỗ có màu vàng đỏ. Sau thời gian sử dụng, nhựa gỗ thấm ra khiến màu sắc chuyển sang đỏ đậm hoặc cánh gián.
Nhờ những đặc tính vượt trội, gỗ căm xe được ứng dụng rộng rãi trong nội thất, sàn gỗ, cửa gỗ, cầu thang, tủ bếp và đồ mỹ nghệ.
Hiện nay, nguồn gỗ căm xe tự nhiên ở Việt Nam khá khan hiếm, chủ yếu được nhập khẩu từ Lào, Campuchia và Nam Phi. Trong đó, gỗ căm xe Lào được đánh giá cao nhất về độ bền và chất lượng.
Giá của gỗ căm xe hiện nay theo từng loại:
- Gỗ căm xe tròn: 10.000.000 VNĐ – 13.000.000 VNĐ / m3
- Gỗ căm xe hộp: 15.000.000 VNĐ – 22.000.000 VNĐ / m3
- Gỗ căm xe phách thành khí: 30.000.000 VNĐ – 32.000.000 VNĐ / m3
- Gỗ căm xe Lào: 23.800.000 VNĐ – 36.000.000 VNĐ / m3
4.11. Gỗ Đinh Hương
Gỗ Đinh Hương là một trong những loại gỗ tự nhiên cao cấp, nổi bật với màu sắc cam đến đỏ cam đặc trưng. Không chỉ được ưa chuộng vì độ bền và tính ứng dụng cao, gỗ Đinh Hương còn có giá trị thẩm mỹ vượt trội, phù hợp để chế tác các sản phẩm nội thất đẳng cấp.
Gỗ Đinh Hương có kết cấu chắc chắn, không bị giòn vỡ ngay cả sau nhiều năm sử dụng. Gỗ có khả năng chịu được sức nặng lớn và tác động mạnh, giúp các sản phẩm nội thất luôn bền bỉ theo thời gian. Một đặc điểm đặc biệt của gỗ Đinh Hương là hương thơm tự nhiên nhẹ nhàng, không bị phai theo thời gian, tạo cảm giác thư giãn khi sử dụng.
Vì thuộc nhóm gỗ quý, gỗ Đinh Hương có giá thành tương đối đắt so với các loại gỗ tự nhiên khác.
Nhờ vào độ bền, khả năng chịu lực tốt và giá trị thẩm mỹ cao, gỗ Đinh Hương thường được sử dụng để chế tác bàn ghế, giường tủ, cửa gỗ,…
Giá của gỗ Đinh Hương trên thị trường hiện nay: 60.000.000 VNĐ – 80.000.000 VNĐ / m3.
4.12. Gỗ pơ mu
Gỗ Pơ Mu là một loại gỗ quý, được đánh giá cao về mùi hương đặc trưng, vân gỗ đẹp và trọng lượng nhẹ. Tại Việt Nam, gỗ này được người dân tộc phía Bắc như người Dao, người Tây Nguyên sử dụng phổ biến trong làm nóc nhà, vách ngăn phòng.
Do là gỗ tự nhiên quý hiếm và giá trị cao, gỗ này đã được đưa vào Sách đỏ Việt Nam từ năm 1996, thể hiện sự khan hiếm và cần được bảo vệ nghiêm ngặt.
Giá của gỗ pơ mu:
- Pơ mu trắng Việt Nam: 28.000.000 VNĐ – 30.000.000 VNĐ / m3
- Pơ mu đỏ Việt Nam: 32.000.000 VNĐ – 35.000.000 VNĐ / m3
- Pơ mu trắng Lào: 25.000.000 VNĐ – 27.000.000 VNĐ / m3
- Pơ mu đỏ Lào: 30.000.000 VNĐ – 32.000.000 VNĐ / m3
4.13. Gỗ hương xám
Gỗ Hương Xám là một trong những loại gỗ cao cấp với màu xám đặc trưng, được trồng phổ biến tại Nam Phi, Đông Nam Á và ở Việt Nam chủ yếu phân bố tại Tây Nguyên, Đông Nam Bộ.
Nhờ đặc tính bền chắc, đường vân đẹp và mùi thơm tự nhiên, gỗ Hương Xám rất được ưa chuộng trong ngành nội thất. Gỗ có khả năng tự nhiên chống mối mọt tốt, giúp sản phẩm nội thất có tuổi thọ lên đến hơn 30 năm.
Mặc dù có nhiều ưu điểm vượt trội, nhưng gỗ Hương Xám cũng có một số hạn chế. Trên thị trường hiện nay có nhiều sản phẩm gỗ Hương Xám giá rẻ, dễ bị nhầm lẫn với các loại gỗ khác. Vì vậy, khi chọn mua, bạn nên chú ý đến màu sắc, mùi hương và đường vân gỗ để phân biệt gỗ Hương Xám thật.
Nhờ độ bền cao, khả năng chống mối mọt và vân gỗ đẹp, gỗ Hương Xám được sử dụng rộng rãi trong sản xuất đồ nội thất gia đình như giường tủ, bàn, kệ, sàn gỗ,…
Trên thị trường hiện nay, giá gỗ Hương Xám dao động khoảng 25.000.000 VNĐ – 30.000.000 VNĐ / m3.
4.14. Gỗ mun
Gỗ Mun là một trong những loại gỗ cao cấp, được khai thác từ cây Mun và sử dụng rộng rãi trong sản xuất sản phẩm nội thất và thủ công mỹ nghệ. Không chỉ được ưa chuộng tại Việt Nam, gỗ Mun còn có giá trị cao trên thị trường quốc tế nhờ vào tính thẩm mỹ và độ bền vượt trội.
Gỗ Mun thường được sử dụng để tạc tượng, điêu khắc tranh, đóng bàn ghế và chế tác các sản phẩm mỹ nghệ cao cấp. Đặc điểm nổi bật của loại gỗ này là khi còn ướt thì mềm, dễ gia công, nhưng khi khô lại trở nên cứng chắc, bền bỉ.
Giá gỗ mun: 13.000.000 VNĐ – 19.000.000 VNĐ / m3.
4.15. Gỗ Sưa
Gỗ Sưa là một trong những loại gỗ quý hiếm được ưa chuộng trên thị trường. Hiện nay, có ba loại gỗ Sưa chính: Sưa trắng, Sưa đỏ và Sưa đen. Trong đó, Sưa trắng có giá trị thấp nhất, tiếp đến là Sưa đỏ, còn Sưa đen là loại quý hiếm nhất với giá trị rất cao.
Nhờ vào những đặc tính quý giá này, gỗ Sưa thường được sử dụng để chế tác đồ nội thất, đồ mỹ nghệ và các vật phẩm phong thủy, giúp tăng thêm sự sang trọng và giá trị cho không gian sử dụng.
Giá gỗ sưa: 10.000.000 – 100.000.000 VNĐ / 1kg.
4.16. Gỗ Tần Bì
Gỗ Tần Bì là loại gỗ tự nhiên có màu sắc đa dạng với phần dát gỗ từ nhạt đến gần như trắng, tâm gỗ có màu từ nâu xám, nâu nhạt đến vàng nhạt sọc nâu. Đây là loại gỗ có thớ gỗ thẳng, to, bề mặt thô đều, tạo nên vẻ đẹp giản dị nhưng tinh tế.
Gỗ này có khả năng chịu máy tốt, dễ bám ốc vít, keo dính, nhuộm màu và đánh bóng, giúp quá trình sản xuất trở nên thuận lợi hơn.
Nhờ vào độ bền, khả năng chịu lực và vẻ đẹp tự nhiên, gỗ này thường được ứng dụng trong:
- Đồ nội thất: Cửa, tủ bếp, ván sàn, gờ trang trí.
- Chế tác đồ mỹ nghệ: Đồ gỗ chạm khắc, ván lát ốp.
- Sản xuất dụng cụ thể thao, tay cầm dụng cụ.
Giá gỗ Tần Bì:
- Tần bì xẻ sấy châu Âu: 15.000.000 VNĐ / m3
- Gỗ xẻ sấy Mỹ rong cạnh: 13.000.000 VNĐ / m3
- Tần bì xẻ sấy nội địa: 11.500.000 VNĐ / m3
- Tần bì xẻ sấy nội địa: 14.000.000 VNĐ / m3
4.17. Gỗ trắc
Gỗ Trắc là một loại gỗ lớn, nặng và cứng, được đánh giá cao về chất lượng và giá trị sử dụng. Loại gỗ này có mùi chua nhẹ nhưng không hăng, giúp phân biệt với nhiều loại gỗ khác.
Nhờ vào độ bền vượt trội, không cong vênh, không mối mọt, gỗ Trắc được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất giường tủ, bàn ghế cao cấp và đồ mỹ nghệ như tượng, tranh khắc.
Giá gỗ trắc: 15.000.000 VNĐ – 20.000.000 VNĐ / 1kg
4.18. Gỗ gụ
Gỗ Gụ là loại gỗ quý hiếm, được xếp vào nhóm I nhờ vào tỉ trọng lớn, độ nặng và độ chắc cao. Đây là loại gỗ có độ bền vượt trội, vân gỗ ấn tượng nên thường được sử dụng trong đồ nội thất cao cấp và đồ mỹ nghệ.
Nhờ vào vẻ đẹp tinh tế, sang trọng và độ bền cao, gỗ Gụ là sự lựa chọn hoàn hảo cho nội thất truyền thống và cao cấp.
- Nội thất cao cấp: Bàn ghế, giường tủ, sập gụ tủ chè truyền thống.
- Đồ thủ công mỹ nghệ: Tranh khắc, tượng gỗ, đồ thờ cúng.
- Sàn gỗ, cửa gỗ, ván ốp tường cho biệt thự, nhà gỗ cổ.
Giá gỗ gụ: 12.000.000 VNĐ – 16.000.000 VNĐ / m3.
4.19. Gỗ beech
Gỗ beech là một trong những loại gỗ cứng được sử dụng phổ biến trong ngành nội thất và xây dựng. Loại gỗ này có màu sáng, thớ gỗ mịn và vân gỗ thẳng, dễ dàng gia công và hoàn thiện bằng cách sơn hoặc nhuộm màu.
Về độ cứng, gỗ beech thuộc nhóm gỗ cứng, có khả năng chịu lực tốt và ít bị cong vênh trong quá trình sử dụng. Tuy nhiên, loại gỗ này không có khả năng chống nước tốt như một số loại gỗ cứng khác.
Gỗ beech thường được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất nội thất như bàn ghế, giường, tủ và sàn gỗ. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng trong chế biến gỗ công nghiệp để làm ván ép, veneer hoặc MDF phủ beech.
Giá gỗ beech: 12.000.000 VNĐ – 14.000.000 VNĐ / m3.
5. Một số đồ nội thất gỗ tự nhiên được làm bởi Lam Sơn
Nội Thất Lam Sơn cung cấp đa dạng các sản phẩm nội thất gỗ tự nhiên chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu cho nhiều không gian sống khác nhau. Dưới đây là một số sản phẩm tiêu biểu của Lam Sơn:
Giường ngủ:
Lam Sơn cung cấp nhiều mẫu giường ngủ được làm từ gỗ tự nhiên, với thiết kế hiện đại và sang trọng. Các sản phẩm như Giường Ngủ Clara, Giường Viva New và Giường ngủ Luna 160 không chỉ đảm bảo độ bền mà còn mang lại vẻ đẹp tự nhiên cho phòng ngủ của bạn.
Giường tầng:
Đối với những gia đình có không gian hạn chế hoặc cần tối ưu hóa diện tích, giường tầng là lựa chọn lý tưởng. Lam Sơn cung cấp các mẫu giường tầng trẻ em như Giường tầng trẻ em New Bear và Giường tầng trẻ em Hàn Quốc New, được thiết kế chắc chắn và an toàn cho trẻ nhỏ.
Tủ quần áo:
Tủ quần áo gỗ tự nhiên của Lam Sơn kết hợp giữa tính thẩm mỹ và công năng sử dụng. Thiết kế tinh tế phù hợp với nhiều phong cách nội thất, đồng thời đảm bảo độ bền cao và tuổi thọ lâu dài.
Bàn trang điểm & Gương soi:
Bàn trang điểm kết hợp gương soi từ gỗ tự nhiên không chỉ là nơi làm đẹp mà còn là điểm nhấn cho phòng ngủ. Sản phẩm của Lam Sơn được thiết kế với sự tỉ mỉ, mang lại sự tiện nghi và sang trọng cho không gian sống.
Bộ bàn ăn:
Phòng ăn sẽ trở nên ấm cúng và sang trọng hơn với các bộ bàn ăn gỗ tự nhiên từ Lam Sơn. Sản phẩm được chế tác kỹ lưỡng, đảm bảo độ bền và vẻ đẹp tự nhiên, phù hợp với nhiều không gian nội thất.
Ngoài ra, Lam Sơn còn cung cấp nhiều sản phẩm nội thất gỗ tự nhiên khác như tủ giày, kệ sách, tủ tivi và các dịch vụ thiết kế thi công trọn gói, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng về nội thất gia đình.
Trên đây là những thông tin chi tiết về các loại gỗ tự nhiên phổ biến trên thị trường hiện nay. Lam Sơn hy vọng rằng, bài viết này đã giúp bạn tìm được một loại gỗ để thiết kế và sản xuất đồ nội thất cho gia đình. Nếu bạn cần tư vấn về nội thất, hãy liên hệ với chúng tôi để được giải đáp mọi thắc mắc trực tiếp và nhanh nhất!

Sofa gỗ – Salon
Tủ giày
Chậu gỗ trồng cây
Tủ trang trí
Kệ Tivi
Giường tầng
Giường ngủ
Tủ quần áo
Bàn trang điểm
Gương soi
Tủ đầu giường
Bộ bàn ăn
Tủ rượu gỗ tự nhiên
Mẫu ghế đẹp
Bàn làm việc – Bàn học
Ghế học tập – văn phòng
Kệ sách
Tủ hồ sơ
Giường trẻ em
Giường tầng























